flash card

flash card

A teacher holds up a flash card for the students to see.

Định nghĩa

Danh từ: - Thẻ ghi nhớ: "flash card" một tấm thẻ nhỏ, thường được làm bằng bìa cứng, in chữ, số hoặc hình ảnhmột hoặc cả hai mặt. được sử dụng như một công cụ học tập, đặc biệt phổ biến trong việc học từ vựng, ngoại ngữ, hoặc các khái niệm cần ghi nhớ nhanh. Giáo viên thường dùng "flash card" để giơ lên cho cả lớp xem nhằm kiểm tra hoặc củng cố kiến thức.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã sử dụng thẻ ghi nhớ để giúp học sinh học từ vựng mới.)
  • (Tôi đã làm một bộ thẻ ghi nhớ cho kỳ thi lịch sử của mình.)
  • (Trẻ em thích chơi trò chơi với thẻ ghi nhớ chúng màu sắc vui nhộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital flash card": thẻ ghi nhớ kỹ thuật số, được tạo sử dụng trên các ứng dụng hoặc trang web học tập.

    • I prefer using digital flash cards on my phone because they are more convenient. (Tôi thích sử dụng thẻ ghi nhớ kỹ thuật số trên điện thoại chúng tiện lợi hơn.)
  • "flash card app": ứng dụng thẻ ghi nhớ, một phần mềm cho phép người dùng tạo ôn tập thẻ ghi nhớ.

    • Anki is one of the most popular flash card apps among language learners. (Anki một trong những ứng dụng thẻ ghi nhớ phổ biến nhất đối với người học ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flashcard (n): cách viết liền không dấu cách, mang cùng nghĩa với "flash card".

    • She bought a pack of flashcards for her daughter. ( ấy đã mua một gói thẻ ghi nhớ cho con gái mình.)
  • Card (n): thẻ, một từ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ loại thẻ nào (như thẻ bài, thẻ tín dụng), không nhất thiết thẻ học tập.

    • He collected baseball cards as a hobby. (Anh ấy sưu tập thẻ bóng chày như một sở thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Study card: thẻ học tập, một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa.

    • I use study cards to remember historical dates. (Tôi dùng thẻ học tập để nhớ các ngày lịch sử.)
  • Memory card: thẻ ghi nhớ, nhưng từ này thường bị nhầm với thẻ nhớ trong thiết bị điện tử; trong ngữ cảnh giáo dục, có thể thay thế cho "flash card".

    • These memory cards help me memorize formulas. (Những thẻ ghi nhớ này giúp tôi ghi nhớ các công thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flash through: lướt qua nhanh, thường dùng để miêu tả việc xem thẻ ghi nhớ một cách nhanh chóng.

    • She flashed through the cards to review before the test. ( ấy lướt qua các thẻ để ôn tập trước bài kiểm tra.)
  • Go over: xem lại, ôn tập (thường dùng với "flash card").

    • Let's go over these flash cards one more time. (Hãy xem lại những thẻ ghi nhớ này một lần nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Not have a flash card for something: không thông tin hoặc kiến thức về một chủ đề nào đó (thành ngữ không chính thức, ít phổ biến).
    • I don't have a flash card for that topic, so I can't answer. (Tôi không thẻ ghi nhớ về chủ đề đó, nên tôi không thể trả lời.)